electric company
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công ty điện lực: Một công ty hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ điện cho người dân, doanh nghiệp và các tổ chức khác trong một khu vực nhất định. Đây thường là một công ty dịch vụ công cộng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I need to call the electric company to report a power outage. (Tôi cần gọi cho công ty điện lực để báo cáo sự cố mất điện.)
- The electric company sent us a bill for last month's usage. (Công ty điện lực đã gửi hóa đơn cho chúng tôi về lượng điện tiêu thụ tháng trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The local electric company": công ty điện lực địa phương.
- The local electric company is upgrading the power lines in our neighborhood. (Công ty điện lực địa phương đang nâng cấp đường dây điện trong khu phố của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Utility company (n): công ty dịch vụ công cộng (có thể bao gồm cung cấp điện, nước, gas).
- Power company (n): công ty điện lực (cách gọi khác, đồng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Power utility: công ty điện lực.
- Electrical utility: công ty dịch vụ điện.